Tấm xi măng sợi cát kết dính bằng nước
Tấm xi măng sợi kết dính bằng nước và cát tùy chỉnh cho tường ngoài công trình
- Kích thước:
- 2440*1220 mm
- 3050*1220 mm
- Độ dày:
- 4–24 mm
- Tổng quan
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản Phẩm Đề Xuất
Các thành phần chính của quy trình liên kết bằng nước và cát bao gồm: nhựa gốc nước, hạt cát tự nhiên và sắc tố vô cơ. Các thành phần này phối hợp với nhau tạo thành lớp phủ có hiệu ứng ba chiều và bề ngoài giống đá.
Nguyên liệu thô cốt lõi và chức năng:
1. Nhũ tương gốc nước (40–60%): Thường được sản xuất từ nhũ tương acrylate hoặc nhũ tương silicone-acrylate, cung cấp độ bám dính và độ linh hoạt nhằm đảm bảo khả năng bám dính của lớp phủ.
2. Hạt cát tự nhiên (30–50%): Cỡ hạt dao động từ 0,1 đến 2 mm. Sau khi được làm sạch và sàng lọc, chúng tạo ra kết cấu ba chiều và hiệu ứng giống đá.
3. Sắc tố và chất độn (5–15%): Ví dụ như titan dioxide và sắc tố oxit sắt, cung cấp màu sắc và độ che phủ.
4. Chất phụ gia chức năng (2%–5%): Bao gồm chất diệt nấm, chất làm đặc và chất điều hòa độ phẳng, giúp nâng cao khả năng chống chịu thời tiết và hiệu suất thi công.
Ứng dụng
Biệt thự và khu nhà ở cao cấp, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, homestay, trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm, tòa nhà văn phòng, nhà hàng, phòng trưng bày, cửa hàng chuyên biệt, trường học, bệnh viện, thư viện, sân bay, ga tàu cao tốc, v.v.
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Đặc tả
|
Món hàng |
Chỉ số |
|
Mật độ |
≥1,4±0,05 g/M 3 |
|
Độ bền uốn (trong nước) |
≥15 MPa |
|
Độ bền uốn (khô) |
≥20mpa |
|
Độ bền va đập |
1,4 kJ/m 2 |
|
Dẫn nhiệt |
≤0,35 W/m.K |
|
Tỷ lệ hấp thụ nước |
≤ 28% |
|
Tỷ lệ giãn nở khi ngâm nước |
≤0.15% |
|
Hàm lượng ẩm |
Đạt |
|
Chống Đóng Băng |
Đạt |
|
Khả năng chống chịu mưa nóng |
Đạt |
|
Ngâm – Sấy khô |
Đạt |
|
Nước ấm |
Đạt |
|
Không Khả Năng Bắt Lửa |
EN13501-1:2018, hiệu suất cháy đạt cấp A1 |
|
Hàm lượng amiang |
hoàn toàn không chứa amiăng |
|
Hệ thống quản lý chất lượng |
ISO9001-2015 |
|
Hệ thống quản lý môi trường |
ISO14001-2015 |
|
Chứng nhận Quốc gia |
CE (EN13501-1:2018, EN12467:2012 +A2:2018) |
|
Tính phóng xạ |
Ira < 1,0; Ir < 1,0 |
|
Sinh khói độc |
AQ1 |
Ưu điểm cạnh tranh
![]() |
1. Không cháy – Loại A1 Tấm xi măng sợi đạt tiêu chuẩn xếp hạng chống cháy loại A1 – không bắt cháy và không sinh khói độc khi tiếp xúc với lửa. Ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có ngọn lửa trần, tấm vẫn hiệu quả ngăn chặn sự lan rộng của lửa, tạo nên hàng rào bảo vệ đầu tiên cho an toàn công trình. |
![]() |
2. Độ bền cao & Khả năng chịu va đập – Độ dai chống nứt Tấm có độ bền cao và khả năng chịu va đập xuất sắc, khiến việc hư hại do tác động bên ngoài trở nên rất khó xảy ra. Kết hợp với khả năng chống biến dạng vượt trội, tấm duy trì bề mặt phẳng, không nứt ngay cả dưới áp lực gió kéo dài, rung động hoặc dao động nhiệt độ. |
![]() |
3. Khả năng chịu áp lực gió và kháng chấn – Chống chịu được thời tiết khắc nghiệt Dù phải đối mặt với áp lực gió mạnh trong các vùng thường xuyên có bão hay rung động thường xuyên tại các vùng địa chấn, tấm xi măng sợi – nhờ cấu trúc cơ học vượt trội và độ dai tốt – vẫn hiệu quả chống lại biến dạng và hư hỏng tường, mang lại hai lớp bảo vệ an toàn cho công trình. |
![]() |
4. Chống ẩm và chống nấm mốc – Không lo ngại trong môi trường ẩm ướt Tấm không hút nước, kháng nấm mốc và có độ bền đông – tan vượt trội. Dù ở các khu vực ven biển có độ ẩm cao hay trong điều kiện thời tiết đóng băng, tấm vẫn duy trì hiệu suất ổn định, hoàn toàn giải quyết vấn đề phồng rộp hoặc mọc nấm mốc trên các tấm truyền thống khi tiếp xúc với độ ẩm. |
![]() |
5. Lắp đặt dễ dàng – Độ bền lâu dài để an tâm Sử dụng phương pháp thi công khô kết hợp với thanh xương thép mạ kẽm nhẹ, tấm vật liệu dễ cắt và lắp đặt nhanh chóng, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công. Với độ bền cực cao — sau khi lắp đặt, tấm vật liệu không cần sửa chữa hoặc thay thế thường xuyên trong nhiều thập kỷ — sản phẩm giúp bạn tiết kiệm cả lo lắng lẫn chi phí. |








