Tấm ốp phủ sơn fluorocarbon
Tấm ốp xi măng sợi sơn fluorocarbon với màu sắc tùy chọn
- Kích thước:
- 2440*1200 mm
- 3050*1220 mm
- Độ dày:
- 8–24 mm
- Tổng quan
- Ứng dụng
- Đặc tả
- Ưu điểm cạnh tranh
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tấm xi măng sợi phủ sơn fluorocarbon cho tường ngoài là một loại tấm trang trí vô cơ mới có khả năng chống cháy. Tấm này được sản xuất từ tấm xi măng sợi gia cường đặc biệt làm nền, sau đó trải qua nhiều công đoạn như chà nhám, thấm sâu và xử lý chống thấm, tiếp theo là phủ nhiều lớp sơn fluorocarbon chịu tia cực tím (UV) và làm khô bằng ánh sáng tử ngoại. Lớp phủ bề mặt gồm nhiều lớp sơn fluorocarbon chịu tia UV này, tạo thành một mạng lưới chéo dày đặc. Lớp phủ này có lực căng bề mặt thấp và độ trơ hóa học cao, mang lại cho tấm những đặc tính vượt trội như khả năng chịu thời tiết tốt, kháng axit và kiềm, chống bám bẩn cũng như chống tia UV.
Ứng dụng
Lĩnh vực trang trí tường ngoài công trình:
Biệt thự và nhà ở cao cấp, nhà lắp ghép, khách sạn, khu nghỉ dưỡng, homestay, trung tâm mua sắm, trung tâm thương mại, tòa nhà văn phòng, nhà hàng, hội trường triển lãm, cửa hàng chuyên biệt, trường học, bệnh viện, thư viện, sân bay, ga tàu cao tốc, ga tàu điện ngầm.
Hầm và cơ sở giao thông:
Tấm ốp trang trí chống cháy cho hầm tàu điện ngầm và hầm đường bộ; bề mặt tường và trần cho các công trình phòng không dân dụng và không gian ngầm; ốp tường trong và ngoài cho các đầu mối giao thông (nhà ga sân bay, ga đường sắt, sân ga tàu điện ngầm).
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Đặc tả
|
Món hàng |
Chỉ số |
|
Mật độ |
≥1,4±0,05 g/M 3 |
|
Độ bền uốn (trong nước) |
≥15 MPa |
|
Độ bền uốn (khô) |
≥20mpa |
|
Độ bền va đập |
1,4 kJ/m 2 |
|
Dẫn nhiệt |
≤0,35 W/m.K |
|
Tỷ lệ hấp thụ nước |
≤ 28% |
|
Tỷ lệ giãn nở khi ngâm nước |
≤0.15% |
|
Hàm lượng ẩm |
Đạt |
|
Chống Đóng Băng |
Đạt |
|
Khả năng chống chịu mưa nóng |
Đạt |
|
Ngâm – Sấy khô |
Đạt |
|
Nước ấm |
Đạt |
|
Không Khả Năng Bắt Lửa |
EN13501-1:2018, hiệu suất cháy đạt cấp A1 |
|
Hàm lượng amiang |
hoàn toàn không chứa amiăng |
|
Hệ thống quản lý chất lượng |
ISO9001-2015 |
|
Hệ thống quản lý môi trường |
ISO14001-2015 |
|
Chứng nhận Quốc gia |
CE (EN13501-1:2018, EN12467:2012 +A2:2018) |
|
Tính phóng xạ |
Ira < 1,0; Ir < 1,0 |
|
Sinh khói độc |
AQ1 |
Ưu điểm cạnh tranh
![]() |
1. Không cháy – Loại A1 Tấm xi măng sợi đạt tiêu chuẩn xếp hạng chống cháy loại A1 – không bắt cháy và không sinh khói độc khi tiếp xúc với lửa. Ngay cả trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có ngọn lửa trần, tấm vẫn hiệu quả ngăn chặn sự lan rộng của lửa, tạo nên hàng rào bảo vệ đầu tiên cho an toàn công trình. |
![]() |
2. Độ bền cao & Khả năng chịu va đập – Độ dai chống nứt Tấm có độ bền cao và khả năng chịu va đập xuất sắc, khiến việc hư hại do tác động bên ngoài trở nên rất khó xảy ra. Kết hợp với khả năng chống biến dạng vượt trội, tấm duy trì bề mặt phẳng, không nứt ngay cả dưới áp lực gió kéo dài, rung động hoặc dao động nhiệt độ. |
![]() |
3. Khả năng chịu áp lực gió và kháng chấn – Chống chịu được thời tiết khắc nghiệt Dù phải đối mặt với áp lực gió mạnh trong các vùng thường xuyên có bão hay rung động thường xuyên tại các vùng địa chấn, tấm xi măng sợi – nhờ cấu trúc cơ học vượt trội và độ dai tốt – vẫn hiệu quả chống lại biến dạng và hư hỏng tường, mang lại hai lớp bảo vệ an toàn cho công trình. |
![]() |
4. Chống ẩm và chống nấm mốc – Không lo ngại trong môi trường ẩm ướt Tấm không hút nước, kháng nấm mốc và có độ bền đông – tan vượt trội. Dù ở các khu vực ven biển có độ ẩm cao hay trong điều kiện thời tiết đóng băng, tấm vẫn duy trì hiệu suất ổn định, hoàn toàn giải quyết vấn đề phồng rộp hoặc mọc nấm mốc trên các tấm truyền thống khi tiếp xúc với độ ẩm. |
![]() |
5. Lắp đặt dễ dàng – Độ bền lâu dài để an tâm Sử dụng phương pháp thi công khô kết hợp với thanh xương thép mạ kẽm nhẹ, tấm vật liệu dễ cắt và lắp đặt nhanh chóng, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công. Với độ bền cực cao — sau khi lắp đặt, tấm vật liệu không cần sửa chữa hoặc thay thế thường xuyên trong nhiều thập kỷ — sản phẩm giúp bạn tiết kiệm cả lo lắng lẫn chi phí. |








